Cây cầu Bãi Cháy và người Nhật mãi nằm lại
Trưa hè, nắng Quảng Ninh như rót mật xuống mặt sông Cửa Lục. Những sợi dây văng trắng muốt của cầu Bãi Cháy căng mình giữa trời xanh, giống như những dây đàn khổng lồ đang ngân lên bản nhạc của gió. Nam và Kitaro đứng ở bãi đất gần chân cầu, mắt dõi theo từng chiếc xe vun vút qua.
Kitaro che trán, nheo mắt:
– Cầu này đẹp thật. Dài, hiện đại, nối liền cả vùng Hạ Long… Ở bên tôi, nhiều người gọi đây là “cây cầu có linh hồn”.
Nam bật cười:
– Cầu thì làm gì có linh hồn? Đừng dọa tôi mấy chuyện tâm linh, tôi yếu bóng vía lắm.
Kitaro lặng một lúc, rồi nói chậm rãi:
– Không phải chuyện ma quỷ gì đâu. Là chuyện một con người. Khi công trình đang gấp rút, một kỹ sư Nhật Bản đã mất trong lúc làm ca đêm. Tai nạn bất ngờ. Gia đình ông… thay vì đưa về nước, họ đồng ý để tro cốt ông nằm lại trong phần móng trụ cầu, để tiến độ không bị chậm.
Nam im lặng. Mắt như có lớp sương mỏng.
– Ông nói thật à?
Kitaro gật đầu:
– Không ai tuyên truyền rầm rộ, nhưng những kỹ sư Việt thời ấy đều biết. Tụi tôi hay nói: “Cây cầu này không chỉ có thép, bê tông – mà còn có cả máu và tình bạn”.
Nam nhìn cây cầu thật lâu. Dưới nắng, nó như một cánh tay vươn ra giữa hai bờ, ôm lấy cả thành phố.
– Người ta bảo “Xây cầu là nối bờ”… mà ở đây, là nối cả trái tim hai đất nước. Chắc lần sau đi qua, tôi sẽ không bấm còi nữa… mà cúi đầu chào một cái cho phải phép.
Kitaro mỉm cười:
– Lần sau mà ông bấm còi… tôi sẽ đạp xe cho rơi mũ bảo hiểm luôn!
Ở đâu đó có những nhịp cầu không chỉ có sự tiện nghi, mà còn có cả những câu chuyện, những sự hi sinh đã trở thành một phần ký ức của hai dân tộc.
バイチャイ橋と、そこに眠る日本人
真昼の太陽が、ハロン湾の入り口にあるクア・ルック川を照らしていた。
白いケーブルは、青空の中で張り詰めた弦のように震え、風がその上をすり抜けていく。
僕とNamは、橋のたもとに立ち、ただ流れる時間を見送っていた。
「この橋は美しいね」僕は額に手をかざしながら言った。「長くて、現代的で、この町をしっかり結びつけている。でもね、日本ではこれを“魂の橋”と呼ぶ人もいるんだ」
Namは笑った。
「橋に魂? 幽霊の話はやめてくれよ。僕はそういうの苦手なんだ」
「違うよ」僕は小さく首を振った。「これは、人の話だ。建設中のある夜、日本人の技師が事故で命を落としたんだ。工事は急ピッチで進んでいて、家族は遺体を日本へ戻さず、この橋の基礎の中に眠らせることを選んだ。この話、あまり公にされていなかったが、当時ここで汗を一緒に流したみんな知っていたんだ。」
Namは何も言わなかった。
「だから、この橋には鉄やコンクリートだけじゃなく、血と友情が流れている」
橋の上を、バイクが遠くのエンジン音を響かせながら走り抜けていった。
Namは低い声で言った。
「橋は岸と岸をつなぐって言うけど、この橋は心と心もつないでいるな。次に渡るとき、クラクションを鳴らすのはやめて、軽く頭を下げようと思う」
「そうしてくれ」僕は笑った。「もしクラクションを鳴らしたら、君のヘルメットを落としてやる」どこかに、便利さだけではない橋がある。そこには、物語や、二つの国の記憶になった犠牲が息づいている。
The Bai Chay Bridge and the Japanese Who Stayed Forever
The midday sun poured over the Cua Luc River, at the mouth of Ha Long Bay.
The white suspension cables stretched tight against the blue sky, like strings on an invisible harp, trembling under the wind’s quiet touch.
Nam and I stood by the foot of the bridge, letting time pass like water.
“This bridge is beautiful,” I said, shading my eyes. “Long, modern, binding the city together. But you know, in Japan, some people call it the bridge with a soul.”
Nam chuckled.
“A soul? Don’t start with ghost stories. I’m not good with those.”
“It’s not about ghosts,” I said, shaking my head. “It’s about a man. One night, during the rush of construction, a Japanese engineer died in an accident. The project couldn’t stop. His family… chose not to bring him home, but to let him rest within the foundation of this bridge. This story was never much spoken of. But everyone who once sweated here together, back then, knew.”
Nam said nothing for a while.
“That’s why this bridge doesn’t just hold steel and concrete,” I continued. “It holds blood, and friendship.”
Far above, a motorbike crossed, its engine a faint echo.
Nam’s voice was low.
“They say a bridge connects two shores. But this one… it connects hearts as well. Next time I cross, I won’t honk. I’ll bow my head.”
“Do that,” I said with a small smile. “If you honk, I’ll make sure your helmet falls off.”
Somewhere, there are bridges that carry not only convenience, but stories and sacrifices woven into the shared memory of two nations.
コメントを残す
コメントを投稿するにはログインしてください。