Ngày thứ hai — Trên đỉnh Asahidake ・ 二日目 旭岳の頂へ — Thợ Rèn
HOKKAIDO ・ NGÀY THỨ HAI
北海道 旅の二日目

Trên đỉnh Asahidake

旭岳の頂へ

Đi gặp ngọn núi cao nhất Hokkaido
北海道最高峰に会いに行く
0 m2,290 m

01Dừng chân bên hồ thủy điện

Hồ thủy điện Chubetsu trên đường lên núi山へ向かう途中の忠別ダム

Sau khi bị lũ cáo dọa cho một trận đêm đầu tiên, mình cũng đã hình dung được ngủ lều và cắm trại ở Hokkaido là như thế nào. Khi chưa làm bao giờ thì thấy lo lắng, làm thử rồi mới nhận ra, bằng cách nào đó mọi chuyện sẽ đâu vào đó. Mình vẫy tay chào hai vợ chồng bác Nakayama rồi phóng xe lên đỉnh Asahidake.

Chuyến đi lần này mình có một tuyên ngôn nhẹ: bắt buộc phải tới ngọn núi cao nhất của mỗi tỉnh. Không leo cũng được, nhưng phải tới. Kiểu như đi gặp gỡ những đỉnh cao. Bởi vậy, nếu hoàn thành được ngày thứ hai này, lộ trình một tháng ở Hokkaido coi như đã xong một nửa. Những hạng mục khác có cũng được, không có cũng chẳng sao. Mình nghĩ, khi tự cho mình một giới hạn tối thiểu, việc thực hiện kế hoạch cũng trở nên nhẹ nhàng hơn.

Xuất phát tính ra không sớm lắm, rời đi cũng đã khoảng 9 giờ sáng. Dự báo thời tiết có mây, cơ mà đi nửa đường thì trời nắng đẹp. Đúng là lên núi có khác. Xe lon ton qua rất nhiều con dốc. Lúc qua một cái hầm, chỗ đó hình như cách đỉnh Asahidake chừng 20km, một cái đập lớn hiện ra. Bên đường có chiếc ô tô đang dừng. Mình tò mò dừng lại theo, phần vì cảnh đẹp, phần cũng vì muốn đi vệ sinh. Đây là hồ của đập thủy điện Chubetsu. Hồ to và rộng, nước xanh. Mình mon men vào phía trong thì thấy một tòa nhà quản lý. Từ góc đó nhìn xuống mới thấy đập cao thật, có khi phải tới cả trăm mét. Xa xa là chỗ xả nước. Nước trong tới mức nhìn được xuống tận đáy lát bê tông. Hai bên hông đập có lối cầu thang lắt léo dẫn xuống, nhưng chắc chỉ dành cho người quản lý khu này.

Còn mình thì tìm mãi không thấy nhà vệ sinh, mà cũng không nhịn được nữa, đành tìm chỗ khuất rồi xả. Không hay chút nào, cơ mà trong những hành trình thế này cũng có những khoảnh khắc bất đắc dĩ. Chỉ là khoảnh khắc đó lại diễn ra bên một cái hồ đẹp, thành ra nó không hợp cảnh cho lắm.

02Lùi xe vì tiếc 500 yên

Lon ton gần tiếng đồng hồ, mình cũng lên được tới chân núi Asahidake. Ngay gần đó là ga cáp treo lên gần sát đỉnh. Trước mặt là bãi đậu xe đã khá kín chỗ, có điều tấm biển ghi phí gửi xe 500 yên, ô tô hay xe máy gì cũng vậy. Mình hơi nhíu mày. Bác trông xe đoán ngay được cu cậu này tiếc tiền, nên chỉ cho mình bãi đậu miễn phí ở đoạn dưới, cách đó 400 mét. Không tệ, 400 mét đi bộ thì có sao đâu. Mình quay đầu xe, gửi ở bãi xa hơn một xíu. Chuyến đi lần này, dự toán tuy không quá khắt khe, nhưng cái gì không cần tiêu thì mình sẽ không tiêu; tiết kiệm được chút nào hay chút đó. Lại còn tự viện thêm cái cớ: đi bộ cho mỏi chân, tối về nằm ngủ sẽ ngon.

03Nhặt đá trên đỉnh

Asahidake — đỉnh núi, tuyết và sương tháng bảy旭岳――七月の雪と霧

Asahidake thực ra có thể leo từ chân núi lên. Cơ mà thời tiết thất thường, thời gian cũng không dư dả, nên mình chọn mua vé cáp treo khứ hồi, hết 3.500 yên — khoản chi lớn nhất trong ngày. Chuyến này mình mang theo cuốn sổ để đóng dấu (stamp) những nơi đã qua. Nhìn quanh ga cáp treo không thấy con dấu nào, mình buột miệng hỏi bác bán vé. Mình hỏi bằng tiếng Nhật, bác trả lời bằng tiếng Anh, rồi đưa cho mình con dấu. Chưa lên đến đỉnh mà cảm giác đã hoàn thành được nửa hành trình. Đấy, có mỗi con dấu thôi mà khiến người ta thấy như đạt được thành tựu gì đó rồi.

Thời gian vừa khít, mình lên cáp treo. Nay trời mây, nhìn quanh sương mù vây kín. Cáp cũng lớn, mỗi chuyến chở được khoảng 40 người. Như bệnh nghề nghiệp, mình bắt đầu nhẩm: mỗi chuyến chở 40 người, tỷ suất lấp đầy 70% (chuyến của mình thì kín gần 100%), giá một chiều 1.750 yên, thời gian vận hành 13 phút, vị chi một ngày cáp treo này mang lại doanh số là... Tính tới đó thì mây bay lờ lờ qua ô cửa, cảnh đẹp quá, không còn tâm trạng đâu mà tính nữa. Mình bắt đầu ngắm Asahidake.

Đỉnh Asahidake cao 2.290 mét, cao nhất Hokkaido — có nơi lại ghi 2.291 mét. Trên đỉnh còn vương lại tuyết. Nhiều cây cỏ và hoa thuộc hệ thực vật núi cao, màu tím và trắng chiếm chủ đạo. Thân cây không cao; chắc ở nơi lạnh và gió to thế này, thân cỏ sẽ hợp lý hơn. Tháng bảy mà quanh mặt hồ còn đọng nhiều tuyết. Chỗ ga dừng là nơi cảnh đẹp, người ta có thể đi dạo xung quanh. Ai thích leo núi thì đi thêm chừng 3 cây số một chiều, tính cả hai chiều mất chừng 4–5 tiếng. Trời sương mù, hôm trước lại có gấu xuất hiện, nên mình không mạo hiểm, chọn phương án an toàn là đi dạo quanh.

Gần đó có một khu người ta gọi là vực địa ngục. Nơi đó có hơi khí thoát ra từ lòng núi. Tiếng phì phì phò phò nghe rất rõ — không phải tiếng nước chảy, mà rõ ràng là tiếng hơi thoát ra. Chột dạ, mình bảo nếu núi này phun trào thì cũng chẳng lạ.

Giữa trưa mà trên đỉnh sương dày, người đi trước cách mấy bước chân đã nhìn không ra. Trước khi tới đây, mình không dám tưởng tượng đây là cảnh tượng của tháng 7 — vì với mình, tháng bảy là lúc trời đủ nóng để mặc áo ba lỗ. Trên đỉnh núi, mặc áo hai lớp mà vẫn lạnh. Trong lớp sương mù đó, mình nghe được một tiếng chuông, như tiếng chuông chùa. Nó vang lên đâu đó, nhưng sương mờ quá, không nhìn thấy ở đâu. Rồi mình cũng lần tới được chỗ đó. Đọc tấm bảng mới biết câu chuyện: cuối tháng 12 năm 1962, 11 sinh viên câu lạc bộ leo núi thuộc phân hiệu Hakodate của Đại học Học nghệ Hokkaido leo Đại Tuyết Sơn — dãy núi bao gồm cả Asahidake. Trong thời tiết khắc nghiệt âm 20, âm 30 độ, 11 người đi mà chỉ một người trở về được. Đây là tai nạn đau thương nhất trên ngọn núi này. Sau này, chiếc chuông được dựng lên, phần để tưởng niệm mười người đã nằm lại, phần để ai đi qua gõ lên, cho những người đang leo núi trong sương mù hình dung được mình đang ở nơi nào. Mình cũng rung một tiếng chuông rồi bước đi. Ở những nơi mình đang được bước đi cùng những sợi dây thừng chắc chắn này, đã có những con người tiên phong đi trước khai phá.

Trên hành trình này mình còn đặt ra một thử thách: tại ngọn núi cao nhất sẽ dành thời gian tập yoga, và mang về một món quà từ ngọn núi. Mình dừng bên đường. Đường ở đây nhiều sỏi. Có chỗ chỉ cần vượt ra khỏi hàng rào là thấy một tảng đá lớn, đủ để ngồi thiền trên đó. Đắn đo một chút, mình quyết định không vượt rào, ngồi tạm bên đường tập bài giãn cơ đơn giản. Rồi mình nhặt lấy hai viên đá nhỏ, một trắng một vàng — mình cho rằng đó là hai màu đặc trưng của ngọn núi. Vậy là hoàn thành lời hứa với bản thân. Mình xuống núi, ăn tạm bát cơm cà ri rồi lên đường về nơi cắm trại.

04Qua đỉnh núi trời nắng đẹp

Tiếng chuông hiện ra giữa lớp sương dày深い霧のなかに現れる鐘の音

Đường xuống núi bon bon. Lên khó bao nhiêu thì xuống dễ bấy nhiêu. Đường này cũng có các bạn đạp xe, nên mình hình dung ai đi xe đạp chắc thích lắm cái cảm giác băng băng đổ dốc. Asahidake có đường leo sang đỉnh đối diện, nhưng không có đường ô tô, thành ra phần lớn mọi người phải quay đầu nếu muốn vòng sang phía bên kia. Mình cũng chọn lộ trình đó, quay đầu hướng về Asahikawa.

Chỗ ngủ ngày đầu tiên quả là không tệ. Nhưng với suy nghĩ cho mình thử những nơi mới mẻ, mình chọn một công viên ở ngoại thành, tên là Kamui no Mori. Đi được nửa đường thì trời hết mây, quang đãng và nắng vàng ươm. Ở Hokkaido, đừng tin dự báo thời tiết: chỉ cần khác nhau một chút về thời gian và địa điểm là thời tiết đã hoàn toàn khác rồi. Thay vì xem dự báo, chọn quan sát bản đồ mây sẽ ổn hơn. Có những đoạn đường, mây chạy trước in bóng xuống mặt đường, mình chạy xe đuổi theo. Kiểu như xe Cub đuổi mây. Thấy cũng vui vui.

Rút kinh nghiệm vụ tìm chỗ cắm trại ngày đầu, mình tính toán sao cho dư dả thời gian khi tới camp site: làm thủ tục xong rồi muốn đi đâu thì đi. Bởi vậy khi đi Hokkaido, thay vì tính giờ quá sát, cứ chọn nơi nào cảm thấy có thể tới được quanh khoảng 4 giờ chiều là đẹp nhất. Công viên mình chọn lần này là một nơi như vậy: rộng, đẹp, có nhiều đồ chơi cho trẻ em.

05Chuyện những cái tên

Ngày hôm nay mình đi Asahidake, lúc vòng về ghé qua thị trấn Biei, rồi lúc cắm trại thì đi qua quả đồi Kamui và ghé công viên Kamui. Cuối ngày xâu chuỗi lại, mình mới thấy thật kỳ lạ: tất cả những cái tên này đều là tên sản phẩm mình đã từng làm trong thiết kế.

Ở Mỹ, khi làm một sản phẩm mới, người ta thường đặt cho nó tên một ngọn núi, một sân bay, hoặc một vị thần Hy Lạp — thường là tên nước ngoài. Về tới công ty mình, khi kick-off dự án, một cái tên thuần Nhật lại được đặt riêng. Nhờ vậy một sản phẩm có hai cái tên, một tên Mỹ, một tên Nhật.

Trong ba cái tên trên, hai cái — Asahi và Kamui — là sản phẩm sản xuất hàng loạt năm nay. Còn Biei đang ở giai đoạn phát triển, năm sau sẽ sản xuất hàng loạt. Trong một ngày, mình đã lướt qua tất cả những sản phẩm mình từng làm. Thời gian như được cô đặc lại, để hành trình hai năm qua rút ngắn chỉ còn trong một ngày. Hồi còn làm việc, mình biết đó là những cái tên đẹp; cơ mà nếu được đặt chân tới những ngọn núi này từ sớm, chắc hẳn cảm giác gắn bó với sản phẩm còn tăng lên nhiều.

Ừ, chắc thế thật. Cơ mà mình lại nghĩ theo hướng khác. Vì đây là thời điểm mình dừng công việc, rồi lon ton trên đất Nhật, nên việc gặp lại những cái tên này giống như một bộ phim tua nhanh về những gì mình đã trải qua. Cuộc đời chúng ta cũng vậy: những gì đang diễn ra đều đang được quay lại như một bộ phim, và sẽ có một ngày ta có cơ hội tua nhanh để nhìn lại. Chủ động với cuốn phim tua nhanh đó hay không là lựa chọn của mỗi người; còn mình, mình có cảm giác như vừa làm việc đó, chỉ trong một ngày.

06Bên kia ngọn núi là phố thị

Bỏ hành lý xuống rồi đi vào khu cắm trại. Chỗ này đẹp, nhà vệ sinh rộng, trông chẳng khác gì một sân golf hạng sang. Nắng sau 4 giờ chiều không gắt. Mình lấy cái xe đẩy chất hành lý rồi kéo vào khu cắm trại. Trên đường đi, mình khựng lại một nhịp. Mùi cỏ thơm. Là mùi cỏ mật. Cái mùi mà hồi nhỏ phải đi tìm khắp cánh đồng mới ra được vài búi. Tụi mình nhổ lên, lấy tay vò vò cho nát ra; khi đó mùi cỏ dậy lên thơm thật thơm. Mình thường bỏ vào túi áo, để tẩy bớt cái mùi hôi những buổi ngồi lưng trâu. Ở công viên này, người ta vừa cho máy cắt hết một loạt. Cỏ được hút đi, nhưng những vết cắt đủ làm tinh dầu cỏ thơm lừng cả một vùng. Cái mùi dịu và ngọt ấy, thật tuyệt vời.

Xếp xong đồ, mình đi tìm chỗ đổ xăng và mua đồ ăn tối. Mai đi đường núi nên phải đổ đầy bình và mua thêm xăng dự phòng. Ở Nhật, người ta bán những bình xăng nho nhỏ, nhưng người mua không được tự rót, mà phải nhờ nhân viên trạm xăng — người có chứng chỉ hành nghề liên quan tới cháy nổ. Bình đựng cũng phải là loại chuyên dụng. Mình mua một lít. Đổ xong, thấy tiệm sách và DVD kế bên, mình tạt vào. Mọi lần thì được mang cặp vào, nhưng ở đây họ yêu cầu bỏ vào locker. Có gì đó là lạ. Mà lạ thật: biển hiệu ghi là sách, nhưng bên trong chẳng có cuốn sách nào, chỉ toàn tạp chí và DVD 18+. Tò mò, mình đi hết một lượt, thấy có cả khu bán đồ chơi người lớn. Thôi, xem qua thế là đủ, đi mua đồ ăn chứ trời sắp tối.

Chỉ cách một ngọn đồi mà một bên là công viên vắng bóng người, chỉ có rừng và cây; còn bên này đường rộng rãi, xe chạy tấp nập. Đi một lát thấy dealer Toyota, Nissan; dọc đường hàng loạt hàng quán; thêm một đoạn nữa thì thấy tàu điện JR chạy qua. Cảm giác này vốn không lạ, vì mình từng ở Tokyo, Nagoya, Osaka, Hiroshima, từng đi Thượng Hải, Đài Loan, Seoul, New Delhi, Michigan. Nhưng lạ thật: khi ngâm mình suốt ngày trong những cung đường núi, tự dưng cái cảnh mái nhà san sát lại trở nên xa xỉ đến kinh khủng.

07Gặp một người bạn Bỉ

Kamui no Mori — một buổi tối giữa cỏ, lều và những cuộc gặpカムイの杜――草とテント、そして出会いの夜

Công viên to là vậy mà chỉ có hai người cắm trại: mình và một người Bỉ tên Thomas. Thomas làm giáo viên, được nghỉ hai tháng nên quyết định đạp xe khám phá Nhật Bản. Hôm qua Thomas mới từ Furano qua, bữa nay ghé Kamui và chọn nơi gần thành phố, vì 9 giờ sáng mai có trận World Cup Bỉ gặp Mỹ, cần chỗ có wifi để xem.

Công viên có cái ghế dài, thành ra sau khi cả hai vào thành phố kiếm được chút đồ ăn mang về, tụi mình ngồi đó nói chuyện. Trên hành trình này mình thấy nhiều ô tô, nhiều mô tô phân khối lớn, nhiều xe ô tô cắm trại; xe đạp thì ít hơn, mà hễ thấy xe đạp thì phần nhiều là người nước ngoài. Có những cung đường thấy hai vợ chồng tóc vàng, vài túi hành lý nhỏ bên hông, đạp xe lên sườn núi. Thomas cũng không ngoại lệ. Và có vẻ như, nhìn các bạn đạp xe, ta học được rất nhiều điều.

Tối giản. Cái xe đạp của Thomas nhẹ tới mức có thể treo lên cây để sửa dây xích. Đồ đạc gói gọn gàng cùng một chiếc ba lô nhỏ, thể tích có khi chỉ bằng 1/3 số đồ mình chất lên Super Cub — mà mình đã tối ưu kha khá rồi đấy. Nhìn sang ô tô thì đồ của mình khá ít, nhưng nhìn sang xe đạp thì đồ của mình vẫn còn nhiều. Ồ ra thế, chúng ta luôn có vô số đối tượng để so sánh. Cơ mà có một điều mình tự tin nói: nếu muốn học sự gọn gàng và tinh gọn, hãy nhìn những người đạp xe đường trường. Họ biết cái gì quan trọng, cái gì không.

Cách ly với digital. Thomas ngoài bốn mươi, là giáo viên và thường xuyên đi du lịch: đã qua Ấn Độ, Myanmar, Colombia, và lần này là Nhật Bản. Thomas bắt đầu kiểu hành trình này chừng 10 năm trước — chắc là đi rồi nghiện, thành ra cứ tới kỳ nghỉ hai tháng mỗi năm lại xách xe đạp lên đường. Chuyến này kéo dài 7 tuần.

Thomas không dùng Facebook, cũng không dùng Instagram, chỉ dùng một website để đăng hành trình chia sẻ với bạn bè và gia đình; nền tảng liên lạc là WhatsApp — không hơn không kém. Thomas bảo từ trước khi digital phổ biến, cậu ấy đã coi trọng những cuộc gặp vật lý hơn những cái like cái love trên SNS. Và vì không bị nhiễm từ đầu, nên khi người ta nghiện digital thì Thomas nghiện cái cảnh đạp xe cho mỏi chân. Cũng nhờ vậy mà Thomas đã đi gần hết châu Âu, và điểm tiếp theo là các quốc gia trên thế giới.

7 tuần khám phá Nhật Bản bằng xe đạp — nghe có vẻ phi lý nhưng thực ra lại hợp lý. Vì chỉ cần những nơi có dấu ấn, không nhất thiết phải đi hết; có thể bỏ qua và chọn những nơi mình muốn tới. Mình giới thiệu cho Thomas ba địa điểm để thêm vào danh sách:

- Quán Komeda ở Asahikawa: có wifi, có đồ ăn sáng, mở cửa sớm — kịp xem trận bóng ngày mai.
- Dogo Onsen: nếu đi Henro quanh Shikoku thì nên ghé; có lần mình đợi chừng 3 tiếng để được tắm ở nơi mang câu chuyện suối nước nóng chữa lành chân cho chú chim diệc trắng.
- Shimanami Kaido: cái này vốn đã nằm trong danh sách của Thomas, vì là cung đường nổi tiếng với bất kỳ ai mê đạp xe — xuyên qua các hòn đảo, dài chừng 70km, qua mỗi chặng lại được thưởng một cảnh đẹp hùng vĩ.

Quan tâm tới môi trường. Giật mình khi trong câu chuyện, Thomas nhắc tới từ khóa PFAS (per- and polyfluoroalkyl substances). Một giáo viên không chuyên về hóa thì có thể không biết tới từ này; còn mình chỉ biết nó khi làm trong công ty, lúc công ty nghiên cứu vật liệu PFAS-free theo quy định của các nước châu Âu về loại bỏ PFAS khỏi nguyên liệu để bảo vệ sức khỏe con người.

Nói "quan tâm tới môi trường" nghe có vẻ xa lạ. Nhưng thực ra, chỉ cần quan tâm tới những điều quanh mình, hiểu về những thứ gây hại, và có một hành động nhỏ để giảm thiểu chúng, là ta đã quan tâm tới môi trường rồi. Cuộc trò chuyện với Thomas khiến mình hình dung được về những quốc gia châu Âu mê xe đạp, dùng túi eco và chuộng thực phẩm hữu cơ.

Lời khuyên cuối cùng mình dành cho Thomas: nhớ cất cái bánh đang ăn dở vào trong lều, không thì đêm nay quạ sẽ tha đi mất. Tắt đèn.

01ダム湖のほとりで

Hồ thủy điện Chubetsu trên đường lên núi山へ向かう途中の忠別ダム

初日の夜、キツネの群れに脅かされたおかげで、北海道で眠り、キャンプするというのがどういうことか、だいたい想像がつくようになった。やったことがないうちは不安で仕方ないが、一度やってみれば、なぜだか物事は収まるところに収まるものだとわかる。中山さんご夫妻に手を振って、僕は旭岳へ向けてバイクを走らせた。

今回の旅で、僕はひとつ、ささやかな宣言をしている。その県でいちばん高い山に、必ず行くこと。登らなくてもいい。ただ、行くこと。いわば、頂に会いに行くのだ。だから旅の二日目にこれを果たせれば、北海道ひと月の行程は、半分終わったようなものだ。ほかの項目は、あってもなくてもいい。自分に最低限のラインをひとつ与えておくと、計画というものはずいぶん軽くなる、と僕は思う。

出発は正直、早いとは言えなかった。出たのは朝九時ごろ。予報は曇り。ところが道半ばで、空はきれいに晴れた。さすがは山へ向かう道だ。バイクはとことこと、いくつもの坂を越えていく。トンネルを抜けたあたり――旭岳まであと二十キロほどの地点だったと思う――大きなダムが現れた。路肩に車が一台停まっている。僕もつられて停まった。半分は景色のため、もう半分はトイレに行きたかったからだ。忠別ダムのダム湖である。大きく、広く、水は青い。奥へ入っていくと管理棟があった。そこから見下ろすと、ダムは実に高い。百メートル近くあるかもしれない。遠くに放水口が見える。水が澄んでいて、コンクリートの底まで見通せた。堤の両脇にはつづら折りの階段が下りているが、あれはたぶん、ここを管理する人専用だろう。

さて僕はといえば、トイレがどうしても見つからず、しかし我慢もきかず、物陰を探して用を足した。よくない。まったくよくない。ただ、こういう旅にはやむを得ない瞬間というものがある。問題はその瞬間の舞台が、美しい湖のほとりだったことだ。実に、絵にならない。

02五百円を惜しんでUターン

とことこ一時間ほどで、旭岳の麓に着いた。すぐそばに、頂上近くまで上がるロープウェイの駅がある。目の前の駐車場はもうだいぶ埋まっていた。ただ、看板に「駐車料金五百円」とある。車もバイクも一律だ。僕は眉をひそめた。係のおじさんは、この若造が金を惜しんでいるのをたちどころに見抜いて、四百メートル下に無料の駐車場があるよ、と教えてくれた。悪くない。四百メートル歩くくらい、なんでもない。僕はバイクの向きを変え、少し遠いほうに停めた。今回の旅、予算はそれほど厳しくないのだが、使わなくていい金は使わない、と決めている。節約できるところは、こつこつ節約する。おまけに口実までひとつ用意した。歩いて足を疲れさせておけば、今夜はよく眠れる、と。

03頂で石を拾う

Asahidake — đỉnh núi, tuyết và sương tháng bảy旭岳――七月の雪と霧

旭岳は、実は麓から歩いて登れる。ただ天気は気まぐれで、時間の余裕もそれほどない。僕は往復のロープウェイ券を買うことにした。三千五百円。この日いちばんの出費である。今回の旅にはスタンプ帳を持ってきているのだが、ロープウェイ駅を見回してもスタンプが見当たらない。思わず切符売り場のおじさんに尋ねた。日本語で聞いたら、英語で返事が来て、スタンプを渡してくれた。頂上にも登っていないのに、もう旅の半分を終えたような気分になる。まったく、スタンプひとつで、人は何かを成し遂げた気になれるのだ。

時間はちょうどよく、僕はロープウェイに乗り込んだ。今日は曇り。あたりは霧に包まれている。ゴンドラは大きく、一度に四十人ほど運ぶ。職業病のように、僕は暗算を始めた。一便四十人、搭乗率を七割として(僕の便はほぼ満員だった)、片道千七百五十円、運行十三分、すると一日の売上は――と、そこまで計算したところで、窓の外を雲がゆっくり流れていき、あまりの景色に、続きを計算する気が失せた。僕は旭岳を眺めることにした。

旭岳は標高二二九〇メートル、北海道の最高峰である。二二九一メートルと書いてあるところもある。頂にはまだ雪が残っていた。高山植物の草花が多く、紫と白が主役だ。丈は低い。これほど寒く、風の強い場所なら、草の姿でいるほうが理にかなっているのだろう。七月だというのに、池のまわりには雪がたくさん残っている。ロープウェイの終点は景色のよい散策地になっていて、山歩きが好きな人はそこから片道三キロほど、往復で四、五時間の道を行く。霧は深く、前日には熊も出たというから、僕は冒険せず、安全策をとって、あたりを散策することにした。

近くに、地獄谷と呼ばれる一帯がある。山から噴気の出ている場所だ。シューシューという音がはっきり聞こえる。水の流れる音ではない。まぎれもなく、気体の噴き出す音だ。内心ひやりとして、この山がいつ噴火してもおかしくないな、と思った。

真昼だというのに、頂は深い霧だった。数歩先を行く人の姿が、もう見えない。ここへ来るまで、これが七月の光景だとは想像もしていなかった。僕にとって七月とは、タンクトップ一枚で十分なほど暑い季節なのだ。それが頂では、二枚重ねても寒い。

その霧の中で、鐘の音を聞いた。寺の鐘のような音だった。どこかで鳴っている。だが霧が濃くて、どこなのかわからない。やがて、僕はその場所にたどり着いた。傍らの説明を読んで、話を知った。一九六二年十二月の暮れ、北海道学芸大学函館分校の山岳部員十一名が、旭岳を含む大雪山の縦走に入った。氷点下二十度、三十度という苛烈な天候の中、十一人のうち、帰ってきたのは、ただ一人だった。この山でもっとも痛ましい遭難である。のちに、この鐘が建てられた。山に眠る十人の鎮魂のため。そして、通りかかる者が鳴らすことで、霧の中を歩く登山者に、いま自分がどこにいるのかを知らせるために。僕も一度、鐘を鳴らして、歩き出した。いま僕がロープを頼りに歩けているこの道は、先に切り拓いていった人たちがいたからこそ、ここにある。

この旅では、もうひとつ自分に課したことがある。いちばん高い山では時間をとってヨガをすること。そして、山からひとつ、贈り物を持ち帰ること。僕は道端に足を止めた。このあたりは砂利が多い。柵をひとつ越えれば、座禅を組めそうな大きな岩の見える場所もあった。少し迷って、柵は越えないことにした。道端に腰を下ろし、簡単なストレッチをする。それから、小さな石をふたつ拾った。白いのと、黄色いの。この山を象徴するふたつの色だと、僕は思ったからだ。これで、自分との約束は果たした。山を下り、カレーライスをかき込んで、今夜の野営地へ向かった。

04峠を越えれば晴れ

Tiếng chuông hiện ra giữa lớp sương dày深い霧のなかに現れる鐘の音

下り道は快調だった。登りが大変だったぶんだけ、下りは楽だ。この道は自転車の人たちも走っていて、自転車乗りなら、この坂を飛ばして下る爽快感がたまらないだろうな、と想像する。旭岳には向かいの峰へ渡る登山道はあるが、車の道はない。だから大半の人は、向こう側へ回りたければ引き返すしかない。僕もその口で、旭川方面へ引き返した。

初日の寝床は悪くなかった。だが、新しい場所を試してみようという心づもりで、郊外の公園を選んだ。カムイの杜公園という。道半ばで雲が切れ、空は晴れ渡り、日差しは金色になった。北海道では、天気予報を信じてはいけない。時間と場所が少し違うだけで、天気はまるで別物になるからだ。予報を見るより、雲の地図を眺めるほうがよほど当てになる。道の先を雲が走り、路面に影を落としていく区間があった。僕はバイクでそれを追いかけた。カブが、雲を追いかける。なんだか、愉快だった。

初日にキャンプ場探しであたふたした反省から、今日はサイトに着く時間に余裕をもたせた。手続きさえ済ませてしまえば、あとはどこへ行こうと自由だ。北海道を走るなら、時間をぎりぎりに刻むより、夕方四時ごろに着けそうな場所を選ぶのがいちばんいい。今回選んだ公園は、まさにそういう場所だった。広くて、美しくて、子どもの遊具がたくさんある。

05名前たちの話

今日、僕は旭岳へ行き、帰りに美瑛の町を通り、野営地では神居の丘を越えて、カムイの公園に入った。一日の終わりにこれらの名前をつなぎ合わせてみて、僕は不思議な気持ちになった。どれも、僕がかつて設計で手がけた製品の名前なのだ。

アメリカでは、新しい製品を作るとき、山の名前、空港の名前、ギリシャの神の名前をつけることが多い。たいていは外国の名前だ。それがうちの会社に来ると、プロジェクトのキックオフで、純和風の名前がもうひとつ付けられる。こうして製品は、アメリカの名と日本の名、ふたつの名前を持つことになる。

この三つのうち、アサヒとカムイは、今年量産に入った製品だ。ビエイは開発中で、量産は来年になる。つまり僕は一日のうちに、自分が手がけた製品のすべてを通り過ぎたことになる。時間が濃縮されて、この二年間の道のりが、たった一日に縮んだかのようだった。働いていたころから、美しい名前だとは知っていた。もし早くにこれらの山を訪れていたら、製品への愛着は、もっと深かっただろう。

うん、きっとそうだ。ただ、僕は別の方向にも考える。いまは僕が仕事を降りて、日本の上をとことこ走っている時期だ。だからこれらの名前に出会うことは、自分の通ってきた道を早送りで観る、一本の映画のようなものなのだ。人生も同じだろう。いま起きていることはすべて、一本の映画として録画されていて、いつか早送りで見返す日が来る。その早送りに自分から向き合うかどうかは、それぞれの選択だ。僕はといえば、それをたった一日で、やってしまったような気がしている。

06山の向こうは街

荷物を降ろして、キャンプサイトへ入る。ここは美しい。トイレは広く、まるで高級ゴルフ場のようだ。四時を過ぎた日差しは、もう強くない。台車を借りて荷物を載せ、サイトへ引いていく。その途中で、僕は一瞬、足が止まった。草の香りだ。ベトナムで「コー・マット(蜜草)」と呼ばれる、あの香りの草である。子どものころ、野原じゅうを探し回って、やっと数株見つかるかどうかという草だった。僕らはそれを引き抜いて、手のひらでよく揉んだ。すると香りが立ちのぼって、本当にいい匂いがした。よく胸ポケットに入れて、水牛の背に乗ったあとの匂いを消したものだ。この公園では、機械で一斉に草を刈ったばかりだった。刈られた草は吸い取られていたが、切り口から立つ精油の香りが、あたり一面に満ちていた。柔らかく、甘い香り。すばらしかった。

荷物を整えてから、給油と夕食の買い出しに出た。明日は山道を走るから、満タンにして、予備のガソリンも買っておかなければならない。日本では小さな携行缶が売られているが、買う人が自分で注ぐことはできない。危険物の資格を持ったスタンドの店員に頼む決まりだ。容器も専用のものがいい。僕は一リットル買った。給油を終えると、隣に本とDVDの店が見えたので、ふらりと入った。いつもなら鞄ごと入れるのに、ここではロッカーに預けろと言う。なんだか妙だ。そして、妙で正解だった。看板は「本」なのに、中には本が一冊もなく、あるのは雑誌と18禁のDVDばかり。好奇心で一周してみると、大人のおもちゃ売り場まであった。まあ、見学はこのくらいで十分だ。日が暮れる前に、夕食を買いに行こう。

丘をひとつ隔てただけで、片側は人けのない公園、森と木ばかり。こちら側は広い道路を、車がひっきりなしに走っている。少し行くとトヨタと日産のディーラーが見え、道沿いには店が立ち並び、もう少し行くと、JRの電車が走っていた。この感覚そのものは、珍しくない。東京にも名古屋にも大阪にも広島にも住んだし、上海、台湾、ソウル、ニューデリー、ミシガンにも行った。それでも、不思議だった。一日じゅう山道に浸かっていると、屋根が軒を連ねているというだけの風景が、恐ろしいほど贅沢に見えるのだ。

07ベルギーの友だち

Kamui no Mori — một buổi tối giữa cỏ, lều và những cuộc gặpカムイの杜――草とテント、そして出会いの夜

これだけ広い公園に、キャンパーは二人だけだった。僕と、トマスというベルギー人である。トマスは教師で、二か月の休暇を使って、自転車で日本を巡ることにしたのだという。昨日、富良野から走ってきて、今日はカムイに寄り、街に近いこの場所を選んだ。明日の朝九時からワールドカップのベルギー対アメリカ戦があるから、Wi-Fiのある場所が要るのだ。

公園にベンチがあったので、二人で街へ出て食べ物を調達してきたあと、そこでしばらく話した。この旅で、車はたくさん見た。大型バイクも多いし、キャンピングカーも多い。自転車は少ない。そして自転車を見かけると、たいてい外国人だ。金髪の夫婦が小さなサイドバッグだけをつけて、山道を登っていく姿を何度か見た。トマスも例外ではない。そして、自転車の人たちを見ていると、実に多くのことを教わる気がする。

ミニマルであること。 トマスの自転車は、チェーンを直すために木に引っ掛けられるほど軽い。荷物は小さなバックパックひとつにきちんと収まっていて、体積でいえば、僕がスーパーカブに積んでいる荷物の三分の一ほどだろうか。これでも僕は、かなり削ったほうなのだ。車と比べれば、僕の荷物は少ない。だが自転車と比べれば、まだ多い。なるほど、比べる相手というのは無数にいるものだ。ただ、ひとつ自信を持って言える。身軽さと簡素さを学びたければ、長距離の自転車乗りを見ることだ。彼らは、何が大事で、何がそうでないかを知っている。

デジタルから離れていること。 トマスは四十を過ぎている。教師で、旅慣れている。インド、ミャンマー、コロンビア、そして今回は日本。このスタイルの旅を始めたのは、十年ほど前だという。走って、はまったのだろう。以来、毎年二か月の休みが来るたびに、自転車を担いで出かける。今回の旅は七週間だ。

トマスはフェイスブックもインスタグラムも使わない。旅の記録をひとつのウェブサイトに上げて、友人と家族に共有するだけ。連絡手段はワッツアップ。それ以上でも、以下でもない。デジタルが広まるずっと前から、SNSのいいねやハートより、物理的に人と会うことを大切にしてきたのだという。最初から染まらなかったから、世間がデジタルに依存していく間に、トマスは足が棒になるまで自転車を漕ぐことに依存した。おかげでヨーロッパはほぼ走り尽くし、次は世界の国々だという。

自転車で日本七週間。無茶に聞こえて、実は理にかなっている。心に残る場所だけでいいのだ。全部を回る必要はない。飛ばして、行きたい場所を選べばいい。僕はトマスのリストに、三つの場所を推した。

- 旭川のコメダ珈琲。Wi-Fiがあって、モーニングがあって、朝早くから開いている。明日の試合に間に合う。
- 道後温泉。四国でお遍路の道を走るなら、ぜひ。傷ついた脚を湯で癒やした白鷺の伝説が残る湯だ。僕は三時間待って入ったことがある。
- しまなみ海道。これはもうトマスのリストに入っていた。自転車乗りなら誰もが知る、島から島へ渡る七十キロの道。ひと区間ごとに、雄大な景色がご褒美に待っている。

環境に目を向けていること。 会話の中でトマスがPFAS(ペルフルオロアルキル化合物およびポリフルオロアルキル化合物)という言葉を口にしたとき、僕は驚いた。化学が専門でもない教師なら、知らなくても不思議のない言葉だ。僕自身、会社で働いていたから知っていたにすぎない。ヨーロッパ各国が健康のためにPFASの排除を定め、会社がPFASフリーの材料を研究していたからだ。

「環境への関心」と言うと、どこか遠い話に聞こえる。だが実際は、身のまわりのことに関心を持ち、害になるものを知り、それを減らす小さな行動をひとつ起こす。それだけで、もう環境に関心を持っていることになるのだ。トマスとの会話から、自転車を愛し、エコバッグを提げ、オーガニックの食べ物を好むヨーロッパの国々の暮らしが、僕には見えるようだった。

僕がトマスに贈った最後のアドバイスは、こうだ。食べかけのパンは、テントの中へしまうこと。さもないと今夜のうちに、カラスが持っていくよ。

消灯。

Hokkaido ・ Hành trình Super Cub
北海道 ・ スーパーカブの旅
Thợ Rèn ・ thorenbook.com

Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản?

Bằng việc tạo tài khoản, bạn đồng ý với Điều khoản Sử dụngChính sách Bảo mật của chúng tôi.

Đăng nhập vào tài khoản